English to Vietnamese
Search Query: dunce
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dunce
|
* danh từ
- người tối dạ, người ngu độn !dunce's cap - mũ lừa (bằng giấy đội vào đầu những học sinh học dốt) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dunce; blockhead; bonehead; dumbass; dunderhead; fuckhead; hammerhead; knucklehead; loggerhead; lunkhead; muttonhead; numskull; shithead
|
a stupid person; these words are used to express a low opinion of someone's intelligence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dunce
|
* danh từ
- người tối dạ, người ngu độn !dunce's cap - mũ lừa (bằng giấy đội vào đầu những học sinh học dốt) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
