English to Vietnamese
Search Query: dun
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dun
|
* tính từ
- nâu xám - (thơ ca) tối tăm, mờ tối * danh từ - màu nâu xám - ngựa nâu xám - ruồi già (làm mồi câu) * danh từ - người mắc nợ, người đòi nợ - sự mắc nợ, sự đòi nợ - ngoại động từ - thúc nợ (ai), đòi nợ (ai) - quấy rầy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dun
|
không ;
|
|
dun
|
không ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dun; fawn; grayish brown; greyish brown
|
a color or pigment varying around a light grey-brown color
|
|
dun; bedevil; crucify; frustrate; rag; torment
|
treat cruelly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dun-bird
|
* danh từ
- (động vật học) vịt đầu nâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
