English to Vietnamese
Search Query: dumbwaiter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dumbwaiter
|
- bàn xoay
- thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dumbwaiter; food elevator
|
a small elevator used to convey food (or other goods) from one floor of a building to another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dumbwaiter
|
- bàn xoay
- thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
