English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alright

Best translation match:
English Vietnamese
alright
* phó từ
- dùng như all right

Probably related with:
English Vietnamese
alright
a ; an ; bài học rồi ; bình tĩnh ; bă ; bạn không ; chào ; chết rồi ; co ; coi như xong ; cài dây an toàn ; còn rất ; có chứ ; có sao k ; có sao ; có được ; cậu cũng khố ; cậu ; dạ ; em ; góc ; gọi sâm panh nhé ; hiểu cả ; hiểu không ; hiểu rồi ; hiểu ; hãy xem ; kho ̉ e ; không phải lo ; không sao ; không vui ; không ; khỏe lại thôi ; khỏe thôi ; lo ; lành ; máy bay đã ở trên mái nhà ; mình ổn ; mọi ; một bài học rồi ; nghe ; ngắt dù ; nhé ; nhóc ; nào ; nói đi ; ok ; phải không ; phải rồi ; rô ; rô ̀ ; rõ rồi ; rõ ; rất tốt ; rồi ; sao cơ ; sao không ; sao thật chứ ; sao ; sao đâu ; sau nha ; sẽ ngắt dù ; sống ; tao thắng rồi ; thôi nào ; thôi ; thôi đi ; thôi được rồi ; thôi được ; thật ; thế ; thế đã đc ; tiếng tây ; tô ; tô ́ t lă ; tốt không ; tốt lắm ; tốt mà ; tốt rồi ; tốt ; uh ; vâng ; vấn ; vấn đề gì ; vấn đề ; xem nào ; xong rồi ; ãc rói ; ông đồng ý ; ăn tối rồi ; đi thôi ; đi đi ; điểm xuất phát ; đâu ; đây rồi ; đây ; đúng không ; đúng rồi ; đúng ; đươ ; đươ ̣ c rô ; đươ ̣ c rô ̀ i ; đươ ̣ c rô ̀ ; đươ ̣ c thôi ; đươ ̣ c ; đươ ̣ ; đươc rồi ; được chưa ; được chứ ; được không ; được lắm ; được mà ; được roi ; được rùi ; được rồi chứ ; được rồi ; được thôi ; được ; để tôi ; đồng ý ; ổn chứ ; ổn cả ; ổn không ; ổn rồi ; ổn thôi có ; ổn thôi ; ổn ; ổn đấy ; ờ ; ừ ;
alright
a ; an ; bài học rồi ; bình tĩnh ; bă ; bạn không ; c rô ; c rô ̀ i ; c rô ̀ ; chào ; chóng không sao ; chóng không ; chết rồi ; co ; coi như xong ; cài dây an toàn ; còn rất ; có chứ ; có sao k ; có sao ; có được ; cậu cũng khố ; cậu ; dạ ; em ; góc ; gọi sâm panh nhé ; hiểu cả ; hiểu không ; hiểu rồi ; hiểu ; hãy ; kho ̉ e ; không phải lo ; không sao ; không vui ; không ; khỏe lại thôi ; khỏe thôi ; lo ; loạn ; luyện ; lành ; mình ổn ; mọi ; một bài học rồi ; nghe ; nhé ; nhóc ; nào ; nói đi ; nữa ; ok ; phải không ; phải rồi ; rô ; rô ̀ ; rõ rồi ; rõ ; rất tốt ; rồi ; sao cơ ; sao không ; sao thật chứ ; sao ; sao đâu ; sau nha ; sống ; tao thắng rồi ; thiê ; thiê ́ ; thôi nào mọi ; thôi ; thôi đi ; thôi được rồi ; thôi được ; thật ; thế đã đc ; tiếng tây ; tô ; tô ́ t lă ; tăng ; tốt không ; tốt lắm ; tốt mà ; tốt rồi ; tốt ; uh ; vâng ; vư ; vấn ; vấn đề gì ; vấn đề ; xem nào ; xong rồi ; ãc rói ; ông đồng ý ; ăn tối rồi ; đi thôi ; đi ; đi đi ; đâu ; đây rồi ; đây ; đúng không ; đúng rồi ; đúng ; đươ ; đươ ̣ c rô ; đươ ̣ c rô ̀ ; đươ ̣ c thôi ; đươ ̣ c ; đươ ̣ ; đươc rồi ; được chưa ; được chứ ; được không ; được lắm ; được mà ; được roi ; được rùi ; được rồi chứ ; được rồi ; được thôi ; được ; đồng ý ; ̣ c rô ; ̣ c rô ̀ i ; ̣ c rô ̀ ; ổn chứ ; ổn cả ; ổn không ; ổn rồi ; ổn thôi có ; ổn thôi ; ổn ; ổn đấy ; ờ ; ừ ; ừa ;

May be synonymous with:
English English
alright; all right; o.k.; okay
in a satisfactory or adequate manner

May related with:
English Vietnamese
alright
* phó từ
- dùng như all right
alright
a ; an ; bài học rồi ; bình tĩnh ; bă ; bạn không ; chào ; chết rồi ; co ; coi như xong ; cài dây an toàn ; còn rất ; có chứ ; có sao k ; có sao ; có được ; cậu cũng khố ; cậu ; dạ ; em ; góc ; gọi sâm panh nhé ; hiểu cả ; hiểu không ; hiểu rồi ; hiểu ; hãy xem ; kho ̉ e ; không phải lo ; không sao ; không vui ; không ; khỏe lại thôi ; khỏe thôi ; lo ; lành ; máy bay đã ở trên mái nhà ; mình ổn ; mọi ; một bài học rồi ; nghe ; ngắt dù ; nhé ; nhóc ; nào ; nói đi ; ok ; phải không ; phải rồi ; rô ; rô ̀ ; rõ rồi ; rõ ; rất tốt ; rồi ; sao cơ ; sao không ; sao thật chứ ; sao ; sao đâu ; sau nha ; sẽ ngắt dù ; sống ; tao thắng rồi ; thôi nào ; thôi ; thôi đi ; thôi được rồi ; thôi được ; thật ; thế ; thế đã đc ; tiếng tây ; tô ; tô ́ t lă ; tốt không ; tốt lắm ; tốt mà ; tốt rồi ; tốt ; uh ; vâng ; vấn ; vấn đề gì ; vấn đề ; xem nào ; xong rồi ; ãc rói ; ông đồng ý ; ăn tối rồi ; đi thôi ; đi đi ; điểm xuất phát ; đâu ; đây rồi ; đây ; đúng không ; đúng rồi ; đúng ; đươ ; đươ ̣ c rô ; đươ ̣ c rô ̀ i ; đươ ̣ c rô ̀ ; đươ ̣ c thôi ; đươ ̣ c ; đươ ̣ ; đươc rồi ; được chưa ; được chứ ; được không ; được lắm ; được mà ; được roi ; được rùi ; được rồi chứ ; được rồi ; được thôi ; được ; để tôi ; đồng ý ; ổn chứ ; ổn cả ; ổn không ; ổn rồi ; ổn thôi có ; ổn thôi ; ổn ; ổn đấy ; ờ ; ừ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: