English to Vietnamese
Search Query: already
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
already
|
* phó từ
- đã, rồi; đã... rồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
already
|
aiready ; an bài ; an toàn rồi mà ; biê ; biết rồi ; biết ; bây giơ ; bây giờ ; bây giờ đã ; bước đã ; cho rồi ; chuyện ; chuẩn bị rồi ; chuẩn bị xong ; chúng đã xảy ra ; chưa ; chấp ; chết ; chớ ; chở ; con đã ; cách ; còn ; có biết ; có ; cúng đã ; cũng ; cũng đã ; cơ mà ; cơ ; cả rồi ; cực ; dụ ; già ; giờ ; giờ đang ; gì ; gì đó rồi ; gần ; gần được rồi ; hiếm ; hiện ; hoàn toàn ; hôm nay rồi ; hôm nay ; hạ đã ; hấp ; hẳn ; hẳn đã ; hết rồi ; họ ; i d ; i tao ; i ; không có ; không ; khối u ; luôn ; làm vậy ; làm ; lúc nào chả ; lúc ; lúc đó ; lần rồi ; lần ; lắm ; mang thực đơn ra ngay ; muốn ; muộn ; mà ; mà đã ; mà được ; mọi chuyện rồi ; mới ; na ; ngay rồi ; ngay từ bây ; ngay ; nghỉ rồi ; nhanh lên ; nhanh ; như ̃ ng ; nhỉ ; này từ ; này đã ; nó ; nói ; nữa ; phe ; phương ; phải ; quá rồi ; ra ; ròi ; rô ; rô ̀ i ; rồi còn gì ; rồi còn ; rồi cơ à ; rồi cơ đấy ; rồi mà ; rồi ; rồi à ; rồi đi ; rồi đó ; rồi đấy ; sao ; sạch ; sắp tìm ; sẵn rồi ; sẵn sàng bên ; sẵn sàng hay ; sẵn sàng ; sẵn ; sẽ ; sớm ; sự đã ; thấy ; thực hiện ; thực sự ; thực sự đang ; tifanny đã ; tra ; tra ̉ ; trong đầu ; trước rồi ; trước ; tôi xong rô ̀ i ; tôi ; tôi đã ; tất cả ; tới vậy ; từ lâu rồi ; từ nãy rồi ; từ ; từng ; tự tử ; u đa ̃ ; vâng ; vấn ; vẫn ; vậy ; vẻ ; vốn ; vốn đã ; vừa có ; vừa mới ; vừa mới được ; vừa ; xong chưa ; xong rồi ; xác ; xảy ; y ; y đi na ̀ ; à ; ã ; çã ; ông ; đa ; đa ̀ ; đa ́ ng ra ; đa ́ ng ; đa ̃ ; đang làm ; đang thư giãn ; đang ; đi bây giờ ; đi ngay bây giờ ; đi rồi ; đi ; đàn ; đây ; đã có thể ; đã có ; đã gần như ; đã gần ; đã làm ; đã lấy ; đã mất giá ; đã nói ; đã nở rồi ; đã sẵn sàng ; đã thành ; đã thực sự ; đã trốn tránh rồi ; đã từng ; đã và ; đã vô ; đã xong ; đã xuất hiện ; đã ; đã được ; đã đến giờ rồi ; đã đến rồi ; đã đến ; đã đọc xong rồi ; đã ở sẵn ; đó thôi ; đó ; đó đã ; đón ; đúng thế ; được chưa ; được rồi ; được rồi đấy ; được thực ; được ; đấy ; đầu ; đằng nào ; đằng ; đến giờ ; đến rồi ; đến ; đều ; đều đã ; định ; đồng ; đợi ; ̀ i ; ̀ i đa ̃ ; ̀ n rô ̀ ; ̀ tiê ; ̀ u chưa ; ̀ xong ; ̀ ; ̀ đa ̃ ; ́ u đa ̃ ; ́ đa ̃ ; ̃ giơ ̀ rô ; ̃ ng ; ̃ ng đa ̃ biê ; ̃ rô ̀ i ; ̃ să ; ̃ să ́ ; ̃ xong rô ̀ i ; ảnh ; ấy rồi ; ở ;
|
|
already
|
ahh ; aiready ; an bài ; an toàn rồi mà ; biê ; biết rồi ; biết ; bào ; bây giơ ; bây giờ ; bây giờ đã ; bước đã ; cho rồi ; chuyện ; chuẩn bị rồi ; chuẩn bị xong ; chúng đã xảy ra ; chưa ; chấp ; chết ; chớ ; chở ; con đã ; cách ; có biết ; có ; cúng đã ; cũng ; cũng đã ; cơ ; cả rồi ; cực ; dụ ; già ; giờ đang ; gây ; gì ; gì đó rồi ; gần ; gần được rồi ; hiếm ; hiện ; hoàn toàn ; hoạch ; hôm nay rồi ; hôm nay ; hạ đã ; hấp ; hẳn đã ; hết rồi ; họ ; i d ; i tao ; i ; không có ; không ; khối u ; ludovic ; luôn ; làm vậy ; làm ; lúc nào chả ; lúc đó ; lần rồi ; lần ; lắm ; mang thực đơn ra ngay ; muốn ; muộn ; mà ; mà đã ; mọi chuyện rồi ; mới ; na ; nay ; ngay rồi ; ngay từ bây ; ngay ; nghỉ rồi ; nhanh lên ; nhanh ; nhiều nên ; nhiều ; nhỉ ; này từ ; này đã ; nó ; nói ; nữa ; phe ; phương ; phải ; quyết định ; quá rồi ; ra ; ròi ; rô ; rô ̀ i ; rõ ; rồi còn gì ; rồi còn ; rồi cơ à ; rồi cơ đấy ; rồi mà ; rồi ; rồi à ; rồi đi ; rồi đó ; rồi đấy ; sao ; sạch ; sắp tìm ; sẵn rồi ; sẵn sàng bên ; sẵn sàng hay ; sẵn sàng ; sẵn ; sẽ ; sớm ; sự đã ; thực sự ; thực sự đang ; thực ; tifanny đã ; tra ; tra ̉ ; trong đầu ; trước rồi ; trước ; tôi xong rô ̀ i ; tôi đã ; tôi đều ; tưởng ; tất cả ; từ lâu rồi ; từ nãy rồi ; từ ; từng ; tự tử ; u đa ̃ ; vâ ; vâng ; vấn ; vẫn ; vậy ; vẻ ; vốn ; vốn đã ; vừa có ; vừa mới ; vừa ; xong chưa ; xong rồi ; xác ; y ; y đi na ̀ ; à ; ã ; çã ; ông ; đa ; đa ̀ ; đa ́ ng ra ; đa ́ ng ; đa ̃ ; đang làm ; đang thư giãn ; đang ; đi bây giờ ; đi na ; đi ngay bây giờ ; đi rồi ; đi ; đàn ; đây ; đã có thể ; đã có ; đã gần như ; đã gần ; đã làm ; đã mất giá ; đã nói ; đã nở rồi ; đã sẵn sàng ; đã thành ; đã thực sự ; đã trốn tránh rồi ; đã từng ; đã và ; đã vô ; đã xong ; đã xuất hiện ; đã ; đã được ; đã đến giờ rồi ; đã đến rồi ; đã đến ; đã đọc xong rồi ; đã ở sẵn ; đó thôi ; đó ; đó đã ; đón ; đúng thế ; được chưa ; được rồi ; được rồi đấy ; được thực ; được ; đấy ; đằng nào ; đằng ; đến giờ ; đến rồi ; đến ; đều ; đều đã ; để ; đồng ; đợi ; ̀ i ; ̀ i đa ̃ ; ̀ n rô ̀ ; ̀ u chưa ; ̀ xong ; ̀ ; ̀ đa ̃ ; ́ u đa ̃ ; ́ đa ̃ ; ̃ giơ ̀ rô ; ̃ ng đa ̃ biê ; ̃ rô ̀ i ; ̃ xong rô ̀ i ; ảnh ; ấy rồi ; ở ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
already
|
* phó từ
- đã, rồi; đã... rồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
