English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: duke

Best translation match:
English Vietnamese
duke
* danh từ
- công tước
- (từ lóng) nắm tay, nắm đấm
!to dine with Duke Humphrey
- (xem) dine

Probably related with:
English Vietnamese
duke
chương ; con duke ; hiệp khách ; là trưởng tộc ; trưởng tộc ; trưởng ; tước ;
duke
chương ; con duke ; hiệp khách ; trưởng tộc ; trưởng ; tước ;

May related with:
English Vietnamese
grand duke
* danh từ
- đại công tước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: