English to Vietnamese
Search Query: dugong
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dugong
|
* danh từ, số nhiều không đổi
- (động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dugong; dugong dugon
|
sirenian tusked mammal found from eastern Africa to Australia; the flat tail is bilobate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dugong
|
* danh từ, số nhiều không đổi
- (động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
