English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dug

Best translation match:
English Vietnamese
dug
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của dig
* danh từ
- vú, đầu vú, núm vú (của thú cái, không dùng cho đàn bà trừ khi ngụ ý khinh bỉ)

Probably related with:
English Vietnamese
dug
bám ; chú ý ; chọc ; có chứ ; cũng đào ; dug trước mặt ; kéo ; lên đào ; lôi ; lấy ; này ; quá ; tôi cần ; đào lên ; đào sẵn ; đào ; đã hạ ; đã đào ; được đào ;
dug
bám ; chú ý ; chọc ; có chứ ; cũng đào ; dug trước mặt ; kéo ; lên đào ; lôi ; lấy ; này ; quật ; đa ̃ đa ̀ o ; đào lên ; đào sẵn ; đào ; đã hạ ; đã đào ; được đào ;

May related with:
English Vietnamese
dug-out
* danh từ
- thuyền độc mộc
- hầm trú ẩn (trong đường hào)
- (từ lóng) sĩ quan phục viên tái ngũ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: