English to Vietnamese
Search Query: dug
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dug
|
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của dig
* danh từ - vú, đầu vú, núm vú (của thú cái, không dùng cho đàn bà trừ khi ngụ ý khinh bỉ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dug
|
bám ; chú ý ; chọc ; có chứ ; cũng đào ; dug trước mặt ; kéo ; lên đào ; lôi ; lấy ; này ; quá ; tôi cần ; đào lên ; đào sẵn ; đào ; đã hạ ; đã đào ; được đào ;
|
|
dug
|
bám ; chú ý ; chọc ; có chứ ; cũng đào ; dug trước mặt ; kéo ; lên đào ; lôi ; lấy ; này ; quật ; đa ̃ đa ̀ o ; đào lên ; đào sẵn ; đào ; đã hạ ; đã đào ; được đào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dug-out
|
* danh từ
- thuyền độc mộc - hầm trú ẩn (trong đường hào) - (từ lóng) sĩ quan phục viên tái ngũ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
