English to Vietnamese
Search Query: duffer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
duffer
|
* danh từ
- người bán đồ tập tàng làm giả như mới; người bán những hàng lừa bịp là hàng lậu - người bán hàng rong - tiền giả; bức tranh giả - mỏ không có than; mỏ không có quặng, người bỏ đi; người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
duffer
|
* danh từ
- người bán đồ tập tàng làm giả như mới; người bán những hàng lừa bịp là hàng lậu - người bán hàng rong - tiền giả; bức tranh giả - mỏ không có than; mỏ không có quặng, người bỏ đi; người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
