English to Vietnamese
Search Query: duffel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
duffel
|
* danh từ
- vải len thô - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ lề (của vận động viên, người đi cắm trại...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
duffel
|
một ; túi ;
|
|
duffel
|
túi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
duffel; duffel bag; duffle; duffle bag
|
a large cylindrical bag of heavy cloth; for carrying personal belongings
|
|
duffel; duffle
|
a coarse heavy woolen fabric
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
duffel coat
|
* danh từ
- áo khoát ngắn có mũ liền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
