English to Vietnamese
Search Query: duff
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
duff
|
* danh từ
- (tiếng địa phương) bột nhào - bánh putđinh nho khô ((thường) plum duff) * ngoại động từ - (từ lóng) làm giả như mới, "sơn mạ lại" (đồ hàng...) - (Uc) ăn trộm và đổi dấu (vật nuôi) - (thể dục,thể thao) đánh lỗi, đánh trật (quả bóng gôn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
duff; plum duff
|
a stiff flour pudding steamed or boiled usually and containing e.g. currants and raisins and citron
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plum duff
|
* danh từ
- bánh putđinh nho khô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
