English to Vietnamese
Search Query: dud
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dud
|
* danh từ, (từ lóng)
- bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ((cũng) dud man) - đạn thổi, bom không nổ - người vô dụng, người bỏ đi; kế hoạch vô dụng, kế hoạch bỏ đi - (số nhiều) quần áo; quần áo rách * tính từ - giả mạo; vô dụng, bỏ đi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dud
|
cái bù nhìn ;
|
|
dud
|
cái bù nhìn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dud; flop; washout
|
someone who is unsuccessful
|
|
dud; misfire
|
an explosion that fails to occur
|
|
dud; bomb; turkey
|
an event that fails badly or is totally ineffectual
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dud
|
* danh từ, (từ lóng)
- bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ((cũng) dud man) - đạn thổi, bom không nổ - người vô dụng, người bỏ đi; kế hoạch vô dụng, kế hoạch bỏ đi - (số nhiều) quần áo; quần áo rách * tính từ - giả mạo; vô dụng, bỏ đi |
|
dud
|
cái bù nhìn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
