English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ductile

Best translation match:
English Vietnamese
ductile
* tính từ
- mềm, dễ uốn
- dễ kéo sợi (kim loại)
- dễ uốn nắn, dễ bảo (người)

May be synonymous with:
English English
ductile; malleable
easily influenced
ductile; malleable; pliable; pliant; tensile; tractile
capable of being shaped or bent or drawn out

May related with:
English Vietnamese
ductile
* tính từ
- mềm, dễ uốn
- dễ kéo sợi (kim loại)
- dễ uốn nắn, dễ bảo (người)
ductility
* danh từ
- tính mềm, tính dễ uốn
- tính dễ kéo sợi (kim loại)
- tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: