English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: duct

Best translation match:
English Vietnamese
duct
* danh từ
- ống, ống dẫn
=biliary duct+ (giải phẫu) ống mật

Probably related with:
English Vietnamese
duct
dính ; ống dẫn ; ống ;
duct
dính ; ống dẫn ; ống ;

May be synonymous with:
English English
duct; canal; channel; epithelial duct
a bodily passage or tube lined with epithelial cells and conveying a secretion or other substance

May related with:
English Vietnamese
bile-duct
* danh từ
- ống mật
sweat-duct
* danh từ
- (giải phẫu) ống dẫn mồ hôi
tear-duct
* danh từ
- (giải phẫu) ống nước mắt, ống lệ
ducting
* danh từ
- hệ thống các ống
gall-duct
* danh từ
- ống mật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: