English to Vietnamese
Search Query: dub
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dub
|
* danh từ
- vũng sâu (ở những dòng suối) - (từ lóng) vũng lầy; ao * ngoại động từ - phong tước hiệp sĩ (cho ai, bằng cách lấy gươm gõ nhẹ vào vai) - phong cho cái tên; gán cho cái tên, đặt cho cái tên =to dub somebody quack+ gán cho ai cái tên lang băm - bôi mỡ (vào da thuộc) - sang sửa (con ruồi giả làm mồi câu) * ngoại động từ - (điện ảnh) lồng tiếng, lồng nhạc vào phim |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dub
|
lồng tiếng ; phong cho ;
|
|
dub
|
lồng tiếng ; phong cho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dub; nickname
|
give a nickname to
|
|
dub; knight
|
raise (someone) to knighthood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dubbing
|
* danh từ
- sự phong tước hiệp sĩ (bằng cách lấy gươm gõ nhẹ vào vai) - sự phong tên cho; sự gán tên cho, sự đặt tên cho - sự bôi mỡ (vào da thuộc); mỡ (để bôi vào da thuộc) - sự sang sửa (ruồi giả làm mồi câu) * danh từ - (điện ảnh) sự lồng tiếng, sự lồng nhạc |
|
rub-a-dub
|
* danh từ
- tùng tùng tùng (tiếng trống) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
