English to Vietnamese
Search Query: dualism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dualism
|
* danh từ
- (triết học) thuyết nhị nguyên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dualism
|
nhị nguyên siêu hình ;
|
|
dualism
|
nhị nguyên siêu hình ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
technological dualism
|
- (Econ) Mô hình nhị nguyên về công nghệ.
+ Quá trình kết hợp công nghiệp nặng cần nhiều vốn với các phương pháp cần nhiều lao động ở nơi khác để sử dụng lao động thừa. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
