English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dryer

Best translation match:
English Vietnamese
dryer
* danh từ
- người phơi khô
- máy làm khô; thuốc làm khô

Probably related with:
English Vietnamese
dryer
giặt ; hay khô ; máy sấy ; sấy ; ẩm ;
dryer
giặt ; máy sấy ; sấy ; ẩm ;

May be synonymous with:
English English
dryer; drier
an appliance that removes moisture

May related with:
English Vietnamese
grain dryer
* danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy hạt
hair-dryer
* danh từ
- máy sấy tóc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: