English to Vietnamese
Search Query: aborted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aborted
|
* tính từ
- bị sẩy (thai) - (sinh vật học) không phát triển, thui |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
aborted
|
bị hủy bỏ ; bị hủy ; bị sẩy thai ; hủy bỏ sứ mệnh ; thất bại ; đã thoát ;
|
|
aborted
|
bị hủy bỏ ; bị hủy ; bị sẩy thai ; hủy bỏ sứ mệnh ; đã thoát ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aborted
|
* tính từ
- bị sẩy (thai) - (sinh vật học) không phát triển, thui |
|
abortion
|
* danh từ
- sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai - người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai - sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...) - (sinh vật học) tình trạng phát triển không đầy đủ |
|
abortive
|
* tính từ
- đẻ non =an abortive child+ đứa bé đẻ non - non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại =an abortive plan+ một kế hoạch sớm thất bại - (sinh vật học) không phát triển đầy đủ =an abortive organ+ một cơ quan không phát triển đầy đủ |
|
abortiveness
|
* danh từ
- sự đẻ non - sự non yếu, sự chết non chết yểu - (sinh vật học) sự không phát triển đầy đủ |
|
abortively
|
* phó từ
- non yểu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
