English to Vietnamese
Search Query: drummer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drummer
|
* danh từ
- người đánh trống - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi chào hàng - ((Uc) kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drummer
|
tay bán hàng rong ; tay trống ; tiếng trống ; đánh trống ;
|
|
drummer
|
tay bán hàng rong ; tay trống ; tiếng trống ; đánh trống ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kettle-drummer
|
* danh từ
- (âm nhạc) người chơi trống định âm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
