English to Vietnamese
Search Query: drumhead
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drumhead
|
* danh từ
- mặt trống, da trống - (giải phẫu) màng nhĩ - (hàng hải) đai trục cuốn dây !drumhead court martial - (như) court martial |
May be synonymous with:
| English | English |
|
drumhead; head
|
a membrane that is stretched taut over a drum
|
|
drumhead; summary
|
performed speedily and without formality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drumhead court-martial
|
- tòa án quân sự dã chiến
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
