English to Vietnamese
Search Query: drover
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drover
|
* danh từ
- người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán) - lái trâu, lái bò |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drover
|
anh chăn bò ; anh à ; chú chăn bò ; chăn bò ; chắn dắt ; chủ ; cá ; dắt bò ; gã chăn bò ; gã dắt bò ; hyah ; love ; magarri ; phải rồi ; toán của cô ; tên dắt bò ;
|
|
drover
|
anh chăn bò ; anh à ; chú chăn bò ; chăn bò ; chắn dắt ; chủ ; cá ; dắt bò ; gã chăn bò ; gã dắt bò ; hyah ; love ; magarri ; phải rồi ; toán của cô ; tên dắt bò ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
drover; herder; herdsman
|
someone who drives a herd
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drover
|
* danh từ
- người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán) - lái trâu, lái bò |
|
drover
|
anh chăn bò ; anh à ; chú chăn bò ; chăn bò ; chắn dắt ; chủ ; cá ; dắt bò ; gã chăn bò ; gã dắt bò ; hyah ; love ; magarri ; phải rồi ; toán của cô ; tên dắt bò ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
