English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drought

Best translation match:
English Vietnamese
drought
* danh từ
- hạn hán
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát

Probably related with:
English Vietnamese
drought
cơn hạn hán ; ha ̣ n ha ́ n ; hán ; hạn hán ; hạn hán ở ; khô hạn ; khô khan ; một trận hạn hán ; nạn hạn hán gây ra ; nạn hạn hán gây ; nạn hạn hán ; nạn hạn hán ở ; sự khô hạn ; vụ hạn hán ; đất khô khan ; đợt hạn hán ;
drought
cơn hạn hán ; hán ; hạn hán ; hạn hán ở ; khô hạn ; khô khan ; một trận hạn hán ; nạn hạn hán gây ra ; nạn hạn hán gây ; nạn hạn hán ; nạn hạn hán ở ; sự khô hạn ; vụ hạn hán ; đất khô khan ; đợt hạn hán ;

May be synonymous with:
English English
drought; drouth
a shortage of rainfall

May related with:
English Vietnamese
drought
* danh từ
- hạn hán
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát
drought
cơn hạn hán ; ha ̣ n ha ́ n ; hán ; hạn hán ; hạn hán ở ; khô hạn ; khô khan ; một trận hạn hán ; nạn hạn hán gây ra ; nạn hạn hán gây ; nạn hạn hán ; nạn hạn hán ở ; sự khô hạn ; vụ hạn hán ; đất khô khan ; đợt hạn hán ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: