English to Vietnamese
Search Query: dropper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dropper
|
* danh từ
- ống nhỏ giọt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dropper
|
cài mã ; trình cài mã ;
|
|
dropper
|
cài mã ; trình cài mã ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dropper; eye dropper
|
pipet consisting of a small tube with a vacuum bulb at one end for drawing liquid in and releasing it a drop at a time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
name-dropper
|
- người phô trương thanh thế bằng cách tự nhận là mình quen biết với những nhân vật nổi danh
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
