English to Vietnamese
Search Query: drop-off
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drop-off
|
* danh từ
- sự sa sút rõ ràng - dốc thẳng đứng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
drop-off; falling off; falloff; slack; slump
|
a noticeable deterioration in performance or quality
|
|
drop-off; cliff; drop
|
a steep high face of rock
|
|
drop-off; decrease; lessening
|
a change downward
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
