English to Vietnamese
Search Query: droop
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
droop
|
* danh từ
- dáng gục xuống, dáng cuối xuống, dáng rũ xuống - vẻ ủ rũ; sự chán nản - sự hạ giọng * nội động từ - ngả xuống, rủ xuống; rũ xuống, gục xuống (vì mệt nhọc...) - nhìn xuống (mắt, đầu...) - (thơ ca) chìm xuống, lặn xế (mặt trời...) - ủ rũ; chán nản * nội động từ - cúi, gục (đầu...) xuống |
May be synonymous with:
| English | English |
|
droop; sag
|
a shape that sags
|
|
droop; flag; sag; swag
|
droop, sink, or settle from or as if from pressure or loss of tautness
|
|
droop; loll
|
hang loosely or laxly
|
|
droop; wilt
|
become limp
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drooping
|
* tính từ
- cúi xuống; rũ xuống, gục xuống - ủ rũ; chán nản |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
