English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drone

Best translation match:
English Vietnamese
drone
* danh từ
- (động vật học) ong mật đực
- kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
- tiếng o o, tiếng vo ve
- bài nói đều đều; người nói giọng đều đều
- kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái
* động từ
- kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)
- nói giọng đều đều
- ((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi
=to drone away one's life+ ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời

Probably related with:
English Vietnamese
drone
bay không người lái ; bay không ; bay mà ; bay này ; bay ; bằng máy bay không người lái ; chiếc máy bay ; chiếc ; con robot ; máy bay không người lái ; máy bay tự động ; máy bay ; máy ; người máy ; tách ;
drone
bay không người lái ; bay không ; bay mà ; bay này ; bay ; chiếc máy bay ; chiếc ; con robot ; máy bay không người lái ; máy bay tự động ; máy bay ; máy ; người máy ; tách ;

May be synonymous with:
English English
drone; droning; monotone
an unchanging intonation
drone; dawdler; laggard; lagger; poke; trailer
someone who takes more time than necessary; someone who lags behind
drone; pilotless aircraft; radio-controlled aircraft
an aircraft without a pilot that is operated by remote control
drone; bourdon; drone pipe
a pipe of the bagpipe that is tuned to produce a single continuous tone
drone; drone on
talk in a monotonous voice

May related with:
English Vietnamese
drone
* danh từ
- (động vật học) ong mật đực
- kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi
- tiếng o o, tiếng vo ve
- bài nói đều đều; người nói giọng đều đều
- kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái
* động từ
- kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi)
- nói giọng đều đều
- ((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi
=to drone away one's life+ ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời
drone
bay không người lái ; bay không ; bay mà ; bay này ; bay ; bằng máy bay không người lái ; chiếc máy bay ; chiếc ; con robot ; máy bay không người lái ; máy bay tự động ; máy bay ; máy ; người máy ; tách ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: