English to Vietnamese
Search Query: drizzle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drizzle
|
* danh từ
- mưa phùn, mưa bụi * nội động từ - mưa phùn, mưa bụi =it drizzles+ trời mưa phùn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
drizzle; mizzle
|
very light rain; stronger than mist but less than a shower
|
|
drizzle; moisten
|
moisten with fine drops
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drizzle
|
* danh từ
- mưa phùn, mưa bụi * nội động từ - mưa phùn, mưa bụi =it drizzles+ trời mưa phùn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
