English to Vietnamese
Search Query: drip-dry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drip-dry
|
* danh từ
- sự phơi cho nhỏ giọt mà khô (không vắt) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
drip-dry; wash-and-wear
|
treated so as to be easily or quickly washed and dried and requiring little or no ironing
|
|
drip-dry; permanent-press
|
used of fabrics that do not require ironing
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
