English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drilling

Best translation match:
English Vietnamese
drilling
* danh từ
- việc gieo mạ theo hàng
- việc khoan lỗ

Probably related with:
English Vietnamese
drilling
công tác khoan ; dàn khoan dầu ; giàn khoan ; khai thác ; khoan dầu ; khoan ngược ; khoan ; khoét ; mũi khoan ; thác ; việc khoan ; đang khoan ;
drilling
công tác khoan ; dàn khoan dầu ; giàn khoan ; khai thác ; khoan dầu ; khoan ngược ; khoan ; khoét ; thác ; việc khoan ; đang khoan ;

May be synonymous with:
English English
drilling; boring
the act of drilling
drilling; boring; oil production
the act of drilling a hole in the earth in the hope of producing petroleum

May related with:
English Vietnamese
burr-drill
* danh từ
- (y học) máy khoan răng
diamond-drill
* danh từ
- khoan có mũi kim cương
drill-book
* danh từ, (quân sự)
- điều lệ tập luyện
- lý thuyết quân sự
drill-ground
* danh từ
- (quân sự) bài tập thao trường
drill-hall
* danh từ
- (quân sự) phòng tập
drill-sergeant
* danh từ
- (quân sự) hạ sĩ quan huấn luyện viên
pack-drill
* danh từ
- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng
rock-drill
* danh từ
- cái khoan đá, máy khoan đá
seed-drill
* danh từ
- máy gieo hạt
drill-master
* danh từ
- huấn luyện viên
drill-regulations
* danh từ
- qui tắc huấn luyện
drilling
* danh từ
- việc gieo mạ theo hàng
- việc khoan lỗ
fire-drill
* danh từ
- diễn tập cứu hoả
- biện pháp phòng hoả
kerb drill
* danh từ
- quy tắc an toàn khi băng qua đường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: