English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dribble

Best translation match:
English Vietnamese
dribble
* danh từ
- dòng chảy nhỏ giọt
- (thể dục,thể thao) cú rê bóng (bóng đá)
* nội động từ
- chảy nhỏ giọt
- nhỏ dãi, chảy nước miếng
- (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá)
- (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi-a)
* ngoại động từ
- để chảy nhỏ giọt
- (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá)
- (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi-a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn)

Probably related with:
English Vietnamese
dribble
lỗi dẫn bóng ; quấy rầy ; rầy ; sự quấy rầy ngớ ngẩn ;
dribble
lỗi dẫn bóng ; quấy rầy ; rầy ; sự quấy rầy ngớ ngẩn ;

May be synonymous with:
English English
dribble; drip; trickle
flowing in drops; the formation and falling of drops of liquid
dribble; drivel; drool; slobber
saliva spilling from the mouth
dribble; dribbling
the propulsion of a ball by repeated taps or kicks
dribble; filter; trickle
run or flow slowly, as in drops or in an unsteady stream
dribble; drip; drop
let or cause to fall in drops
dribble; carry
propel,
dribble; drivel; drool; slabber; slaver; slobber
let saliva drivel from the mouth

May related with:
English Vietnamese
dribble
* danh từ
- dòng chảy nhỏ giọt
- (thể dục,thể thao) cú rê bóng (bóng đá)
* nội động từ
- chảy nhỏ giọt
- nhỏ dãi, chảy nước miếng
- (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá)
- (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi-a)
* ngoại động từ
- để chảy nhỏ giọt
- (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá)
- (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi-a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: