English to Vietnamese
Search Query: dressmaker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dressmaker
|
* danh từ
- thợ may áo đàn bà |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dressmaker
|
thợ may ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dressmaker; modiste; needlewoman; seamstress; sempstress
|
someone who makes or mends dresses
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dressmaker
|
* danh từ
- thợ may áo đàn bà |
|
dressmaking
|
* danh từ
- việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
