English to Vietnamese
Search Query: dressiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dressiness
|
* danh từ
- tính thích diện; sự diện sang - vẻ sang trọng (quần áo) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dressiness
|
* danh từ
- tính thích diện; sự diện sang - vẻ sang trọng (quần áo) |
|
dressy
|
* tính từ
- thích diện; diện sang (người) - diện sang trọng (quần áo) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
