English to Vietnamese
Search Query: dresser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dresser
|
* danh từ
- chạn bát đĩa - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dressing-table - người bày biện mặt hàng - người đẽo (gỗ, đá...), người mài giũa (đồ thép) - thợ hồ vải; thợ (thuộc) da - người tỉa cây - (y học) người phụ mổ - (sân khấu) người phụ trách mặc quần áo (cho diễn viên); - người giữ trang phục - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người diện bảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dresser
|
trang phục ; trách ăn mặc ; trồng ; váy ;
|
|
dresser
|
trang phục ; trách ăn mặc ; trồng ; váy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dresser; bureau; chest; chest of drawers
|
furniture with drawers for keeping clothes
|
|
dresser; dressing table; toilet table; vanity
|
low table with mirror or mirrors where one sits while dressing or applying makeup
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
skin-dresser
|
* danh từ
- người thuộc da lông |
|
feather-dresser
|
* danh từ
- người chế biến, người bán lông chim |
|
welsh dresser
|
* danh từ
- (Welsh dresser) loại tủ có các ngăn tủ và ngăn kéo ở phần dưới và các giá đựng ở phần trên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
