English to Vietnamese
Search Query: drench
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drench
|
* danh từ
- liều thuốc (cho súc vật) - trận mưa như trút nước; trận mưa làm ướt sạch =to have a drench+ bị mưa ướt sạch - (từ cổ,nghĩa cổ) liều thuốc lớn; liều thuốc độc * ngoại động từ - cho uống no nê - bắt uống thuốc, tọng thuốc cho (súc vật) - ngâm (da thuộc) - làm ướt sũng, làm ướt sạch =to be drenched with rain+ bị mưa ướt sạch |
May be synonymous with:
| English | English |
|
drench; swamp
|
drench or submerge or be drenched or submerged
|
|
drench; imbrue
|
permeate or impregnate
|
|
drench; douse; dowse; soak; sop; souse
|
cover with liquid; pour liquid onto
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drenching
|
* danh từ
- sự làm ướt sũng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
