English to Vietnamese
Search Query: dregs
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dregs
|
* danh từ
- cặn (ở đáy bình) - cặn bã |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dregs
|
thải ;
|
|
dregs
|
thải ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dregs; settlings
|
sediment that has settled at the bottom of a liquid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dregs
|
* danh từ
- cặn (ở đáy bình) - cặn bã |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
