English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dreg

Best translation match:
English Vietnamese
dreg
* danh từ
- ((thường) số nhiều) cặn
=to drink (drain) to the dregs+ uống cạn
- cái bỏ đi
- tí còn lại, chút xíu còn lại
=not a dreg+ không còn tí gì

May related with:
English Vietnamese
dregs
* danh từ
- cặn (ở đáy bình)
- cặn bã
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: