English to Vietnamese
Search Query: dredger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dredger
|
* danh từ
- người đánh lưới vét - người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển) * danh từ - lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dredger pump
|
* danh từ
- ống hút bùn; tàu hút bùn |
|
sugar-dredger
|
* danh từ
- hộp (để) rắc đường (ở bàn ăn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
