English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dredge

Best translation match:
English Vietnamese
dredge
* danh từ
- lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông)
- máy nạo vét lòng sông
* động từ
- kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt sò...)
=to dredge [for] oysters+ đánh lưới; vét bắt sò
- nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét)
* ngoại động từ
- rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

May be synonymous with:
English English
dredge; drag
search (as the bottom of a body of water) for something valuable or lost

May related with:
English Vietnamese
dredge
* danh từ
- lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông)
- máy nạo vét lòng sông
* động từ
- kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt sò...)
=to dredge [for] oysters+ đánh lưới; vét bắt sò
- nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét)
* ngoại động từ
- rắc (bột, muối, hạt tiêu...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: