English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dreadnought

Best translation match:
English Vietnamese
dreadnought
* danh từ, (hàng hải)
- vải dày (may áo khoác mặc khi trời mưa bão); áo khoác bằng vải dày (mặc khi trời mưa bão)
- tàu chiến đretnot (từ sau đại chiến I)

Probably related with:
English Vietnamese
dreadnought
chiếc tàu chiến ;
dreadnought
chiếc tàu chiến ;

May be synonymous with:
English English
dreadnought; dreadnaught
battleship that has big guns all of the same caliber

May related with:
English Vietnamese
dreadnought
* danh từ, (hàng hải)
- vải dày (may áo khoác mặc khi trời mưa bão); áo khoác bằng vải dày (mặc khi trời mưa bão)
- tàu chiến đretnot (từ sau đại chiến I)
dreadnought
chiếc tàu chiến ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: