English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dray

Best translation match:
English Vietnamese
dray
* danh từ
- xe bò không lá chắn (để chở hàng)

May be synonymous with:
English English
dray; camion
a low heavy horse cart without sides; used for haulage

May related with:
English Vietnamese
dray
* danh từ
- xe bò không lá chắn (để chở hàng)
dray-horse
* danh từ
- ngựa kéo xe không lá chắn (để đồ nặng)
dray horse
- ngựa kéo xe thồ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: