English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drawl

Best translation match:
English Vietnamese
drawl
* danh từ
- lời nói lè nhè; giọng nói lè nhè, giọng nói kéo dài
* động từ, (thường) + out
- nói lè nhè, nói giọng kéo dài

May related with:
English Vietnamese
drawl
* danh từ
- lời nói lè nhè; giọng nói lè nhè, giọng nói kéo dài
* động từ, (thường) + out
- nói lè nhè, nói giọng kéo dài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: