English to Vietnamese
Search Query: drawers
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drawers
|
* danh từ số nhiều
- quần đùi ((cũng) a pair of drawers) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drawers
|
cái tủ ; lâ ̃ y kho ́ a ; ngăn kéo của ; ngăn kéo nữa ; ngăn kéo tủ ; ngăn kéo ; quần ; quần đùi ; tủ quần áo ; xách ;
|
|
drawers
|
cái tủ ; ngăn kéo của ; ngăn kéo nữa ; ngăn kéo tủ ; ngăn kéo ; quần ; quần đùi ; tủ quần áo ; xách ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
drawers; boxers; boxershorts; shorts; underdrawers
|
underpants worn by men
|
|
drawers; bloomers; knickers; pants
|
underpants worn by women
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bathing-drawers
|
* danh từ
- quần tắm |
|
bottom drawer
|
* danh từ
- ngăn tủ đựng quần áo cưới (chuẩn bị đi lấy chồng) |
|
cork-drawer
|
* danh từ
- cái mở nút |
|
drawerful
|
* danh từ
- ngăn kéo (đầy) |
|
drawers
|
* danh từ số nhiều
- quần đùi ((cũng) a pair of drawers) |
|
nail drawer
|
* danh từ
- kìm nhổ đinh |
|
top-drawer
|
* (thông tục) hàng đầu, quan trọng nhất
|
|
trunk drawers
|
* danh từ số nhiều
- quần cộc |
|
chest of drawers
|
* danh từ
- tủ com - mốt |
|
spike-drawer
|
* danh từ
- búa (xà beng) nhổ đinh ray |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
