English to Vietnamese
Search Query: dramatise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dramatise
|
* ngoại động từ
- soạn thành kịch, viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết...) - kịch hoá, kàm thành bi thảm, làm to chuyện * nội động từ - được soạn thành kịch, được viết thành kịch |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dramatise; adopt; dramatize
|
put into dramatic form
|
|
dramatise; dramatize
|
represent something in a dramatic manner
|
|
dramatise; aggrandise; aggrandize; blow up; dramatize; embellish; embroider; lard; pad
|
add details to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dramatis personae
|
* danh từ
- những nhân vật trong (một) vở kịch; những diễn viên (một) vở kịch |
|
dramatise
|
* ngoại động từ
- soạn thành kịch, viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết...) - kịch hoá, kàm thành bi thảm, làm to chuyện * nội động từ - được soạn thành kịch, được viết thành kịch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
