English to Vietnamese
Search Query: dramatically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dramatically
|
* phó từ
- đột ngột |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dramatically
|
chính xác ; cách hoàn toàn ; hoàn toàn ; lường ; mạnh mẽ ; một cách mạnh mẽ ; một cách đáng kể ; nhanh chóng ; quá nhanh ; rất nhanh ; sức nhanh chóng ; thật ; đáng kể ; đầy kịch tính ; đột biến ; đột ngột ; đột nhiên khám phá ;
|
|
dramatically
|
chính xác ; cách hoàn toàn ; gắt ; hoàn toàn ; lường ; mạnh mẽ ; một cách mạnh mẽ ; một cách đáng kể ; nhanh chóng ; quá nhanh ; rất nhanh ; sức nhanh chóng ; thật ; đáng kể ; đầy kịch tính ; đột biến ; đột ngột ; đột nhiên khám phá ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dramatic
|
* tính từ
- kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu - đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm |
|
dramatics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng (cổ) - kịch ngoại khoá (ở các trường học) - thái độ kịch; vẻ kịch |
|
dramatization
|
* danh từ
- sự soạn thành kịch, sự viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết) - sự kịch hoá, sự bi thảm hoá, sự làm to chuyện |
|
dramatize
|
* ngoại động từ
- soạn thành kịch, viết thành kịch (một cuốn tiểu thuyết...) - kịch hoá, kàm thành bi thảm, làm to chuyện * nội động từ - được soạn thành kịch, được viết thành kịch |
|
dramatically
|
* phó từ
- đột ngột |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
