English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dram

Best translation match:
English Vietnamese
dram
* danh từ
- (như) drachm
- hớp rượu nhỏ; cốc rượu nhỏ
=to have a dram+ uống một cốc rượu nhỏ

May be synonymous with:
English English
dram; drachm; drachma
a unit of apothecary weight equal to an eighth of an ounce or to 60 grains

May related with:
English Vietnamese
dram-drinker
* danh từ
- người nghiện rượu
dram-shop
* danh từ
- quán rượu
dram (dynamic ram)
- (Tech) bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên năng động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: