English to Vietnamese
Search Query: draggle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
draggle
|
* ngoại động từ
- kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...) * nội động từ - kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...) - tụt hậu, tụt lại đằng sau |
May be synonymous with:
| English | English |
|
draggle; bedraggle
|
make wet and dirty, as from rain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
draggle
|
* ngoại động từ
- kéo lê làm bẩn, kéo lê làm ướt (áo dài...) * nội động từ - kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...) - tụt hậu, tụt lại đằng sau |
|
draggle-tail
|
* danh từ
- người đàn bà váy dài lết đất; người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch |
|
draggle-tailed
|
* tính từ
- mặc váy dài lết đất - ăn mặc nhếch nhác, ăn mặc lôi thôi lếch thếch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
