English to Vietnamese
Search Query: drafting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drafting
|
- (Tech) môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drafting
|
phác thảo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
drafting; mechanical drawing
|
the craft of drawing blueprints
|
|
drafting; draftsmanship; drawing
|
the creation of artistic pictures or diagrams
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
draft horse
|
* danh từ
- ngựa kéo (xe, cày...) |
|
draft-card
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) thẻ quân dịch |
|
draft-dodger
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người trốn quân dịch |
|
draft-dodging
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự trốn quân dịch |
|
draftee
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính quân dịch |
|
light draft
|
* danh từ
- (hàng hải) mức chìm bản thân (tàu rỗng không có hàng và người) |
|
computer-aided design and drafting (cadd)
|
- (Tech) thiết kế và chế đồ bằng máy điện toán
|
|
draft copy
|
- (Tech) bản nháp, bản thảo
|
|
draft mode
|
- (Tech) kiểu vẽ phác
|
|
draft quality
|
- (Tech) phẩm chất vẽ phác
|
|
draft version
|
- (Tech) phiên bản nháp
|
|
drafting
|
- (Tech) môn vẽ kỹ thuật, kỹ nghệ họa
|
|
bank draft
|
* danh từ
- hối phiếu ngân hàng |
|
draft-beer
|
* danh từ
- bia vừa lấy ở thùng ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
