English to Vietnamese
Search Query: drachma
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drachma
|
* danh từ, số nhiều drachmas, drachmae
- đồng đracma (tiền Hy lạp) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
drachma; drachm; dram
|
a unit of apothecary weight equal to an eighth of an ounce or to 60 grains
|
|
drachma; greek drachma
|
formerly the basic unit of money in Greece
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drachmae
|
- đồng đracma (tiền Hy lạp)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
