English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drabness

Best translation match:
English Vietnamese
drabness
* danh từ
- sự buồn tẻ, sự ảm đạm

May be synonymous with:
English English
drabness; dowdiness; homeliness
having a drab or dowdy quality; lacking stylishness or elegance

May related with:
English Vietnamese
olive drab
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng
- vải màu lục vàng
- (số nhiều) binh phục màu lục vàng
drabness
* danh từ
- sự buồn tẻ, sự ảm đạm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: