English to Vietnamese
Search Query: drab
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drab
|
* tính từ
- nâu xám - đều đều, buồn tẻ, xám xịt * danh từ - vải nâu xám - vải dày màu nâu xám - sự đều đều, sự buồn tẻ - người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn - gái đĩ, gái điếm * nội động từ - chơi đĩ, chơi điếm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drab
|
buồn tẻ ;
|
|
drab
|
buồn tẻ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
drab; olive drab
|
a dull greyish to yellowish or light olive brown
|
|
drab; dreary
|
lacking in liveliness or charm or surprise
|
|
drab; sober; somber; sombre
|
lacking brightness or color; dull
|
|
drab; olive-drab
|
of a light brownish green color
|
|
drab; blue; dark; dingy; disconsolate; dismal; drear; dreary; gloomy; grim; sorry
|
causing dejection
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
olive drab
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng - vải màu lục vàng - (số nhiều) binh phục màu lục vàng |
|
drabness
|
* danh từ
- sự buồn tẻ, sự ảm đạm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
